Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chiến tuyến" (1)
chiến tuyến
Tiếng Anh
Danh từfront line, battle line
Chiến tuyến phần lớn đã ổn định nhờ chiến thuật mới.
The front line has largely stabilized thanks to new tactics.
Từ liên quan "chiến tuyến" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chiến tuyến" (1)
Chiến tuyến phần lớn đã ổn định nhờ chiến thuật mới.
The front line has largely stabilized thanks to new tactics.
